Từ vựng
もっと
vocabulary vocab word
thêm nữa
còn hơn nữa
lâu hơn
xa hơn
もっと もっと thêm nữa, còn hơn nữa, lâu hơn, xa hơn
もっと
Ý nghĩa
thêm nữa còn hơn nữa lâu hơn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thêm nữa
còn hơn nữa
lâu hơn
xa hơn