Từ vựng
もったいぶる
もったいぶる
vocabulary vocab word
làm ra vẻ quan trọng
tỏ vẻ ta đây
kiêu ngạo
giả tạo
khoa trương
giữ thể diện
もったいぶる もったいぶる もったいぶる làm ra vẻ quan trọng, tỏ vẻ ta đây, kiêu ngạo, giả tạo, khoa trương, giữ thể diện
Ý nghĩa
làm ra vẻ quan trọng tỏ vẻ ta đây kiêu ngạo
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0