Từ vựng
もちごま
もちごま
vocabulary vocab word
quân cờ bắt được có thể dùng lại
người hoặc vật được giữ trong dự trữ
phương tiện sẵn có
もちごま もちごま もちごま quân cờ bắt được có thể dùng lại, người hoặc vật được giữ trong dự trữ, phương tiện sẵn có
Ý nghĩa
quân cờ bắt được có thể dùng lại người hoặc vật được giữ trong dự trữ và phương tiện sẵn có
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0