Từ vựng
もえたつ
もえたつ
vocabulary vocab word
đâm chồi nảy lộc
mọc mầm
もえたつ もえたつ もえたつ đâm chồi nảy lộc, mọc mầm
Ý nghĩa
đâm chồi nảy lộc và mọc mầm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もえたつ
vocabulary vocab word
đâm chồi nảy lộc
mọc mầm