Từ vựng
もう
vocabulary vocab word
đã
chưa
đến giờ này
bây giờ
không còn nữa
không còn lâu nữa
sắp
ngay bây giờ
không lâu nữa
hiện tại
thêm
hơn nữa
lại
khác
cái kia
trời ơi
ôi trời
trời
này
thôi nào
chết tiệt
thật sao
もう もう đã, chưa, đến giờ này, bây giờ, không còn nữa, không còn lâu nữa, sắp, ngay bây giờ, không lâu nữa, hiện tại, thêm, hơn nữa, lại, khác, cái kia, trời ơi, ôi trời, trời, này, thôi nào, chết tiệt, thật sao
もう
Ý nghĩa
đã chưa đến giờ này
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0