Từ vựng
もうもう
もうもう
vocabulary vocab word
dày đặc (ví dụ: sương mù
bụi
v.v.)
dày
mơ hồ (như không thể suy nghĩ rõ ràng)
mờ mịt
もうもう もうもう もうもう dày đặc (ví dụ: sương mù, bụi, v.v.), dày, mơ hồ (như không thể suy nghĩ rõ ràng), mờ mịt
Ý nghĩa
dày đặc (ví dụ: sương mù bụi v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0