Từ vựng
めまぐるしい
めまぐるしい
vocabulary vocab word
chóng mặt (về tốc độ
thay đổi
v.v.)
nhanh chóng
đột ngột
bối rối
hối hả
nhộn nhịp (ví dụ: thế giới)
めまぐるしい めまぐるしい めまぐるしい chóng mặt (về tốc độ, thay đổi, v.v.), nhanh chóng, đột ngột, bối rối, hối hả, nhộn nhịp (ví dụ: thế giới)
Ý nghĩa
chóng mặt (về tốc độ thay đổi v.v.)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0