Từ vựng
みゆびなまけもの
みゆびなまけもの
vocabulary vocab word
con lười ba ngón
みゆびなまけもの みゆびなまけもの みゆびなまけもの con lười ba ngón
Ý nghĩa
con lười ba ngón
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
みゆびなまけもの
vocabulary vocab word
con lười ba ngón