Từ vựng
みならう
みならう
vocabulary vocab word
làm theo gương
bắt chước
sao chép
lấy làm mẫu
học hỏi qua quan sát
みならう みならう みならう làm theo gương, bắt chước, sao chép, lấy làm mẫu, học hỏi qua quan sát
Ý nghĩa
làm theo gương bắt chước sao chép
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0