Từ vựng
みなみまぐろ
みなみまぐろ
vocabulary vocab word
cá ngừ vây xanh phương nam
みなみまぐろ みなみまぐろ みなみまぐろ cá ngừ vây xanh phương nam
Ý nghĩa
cá ngừ vây xanh phương nam
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
みなみまぐろ
vocabulary vocab word
cá ngừ vây xanh phương nam