Từ vựng
みだれ
みだれ
vocabulary vocab word
sự rối loạn
sự xáo trộn
tình trạng bất ổn
みだれ みだれ みだれ sự rối loạn, sự xáo trộn, tình trạng bất ổn
Ý nghĩa
sự rối loạn sự xáo trộn và tình trạng bất ổn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0