Từ vựng
みそぎはらえ
みそぎはらい
vocabulary vocab word
nghi thức thanh tẩy
sự tẩy rửa tội lỗi
ô uế
みそぎはらえ みそぎはらえ みそぎはらい nghi thức thanh tẩy, sự tẩy rửa tội lỗi, ô uế
Ý nghĩa
nghi thức thanh tẩy sự tẩy rửa tội lỗi và ô uế
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0