Từ vựng
みずべ
みずべ
vocabulary vocab word
bờ nước
ven sông/hồ
bờ biển
みずべ みずべ みずべ bờ nước, ven sông/hồ, bờ biển
Ý nghĩa
bờ nước ven sông/hồ và bờ biển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みずべ
vocabulary vocab word
bờ nước
ven sông/hồ
bờ biển