Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
みずききん
みずききん
vocabulary vocab word
hạn hán
thiếu nước
mizukikin
mizukikin
みずききん
みずききん
みずききん
hạn hán, thiếu nước
み
ず
き
き
ん
み
ず
き
き
ん
み
ず
き
き
ん
み
ず
き
き
ん
み
ず
き
き
ん
み
ず
き
き
ん
Ý nghĩa
hạn hán
và
thiếu nước
hạn hán, thiếu nước
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
水飢饉
みずききん
hạn hán, thiếu nước
水
みずききん
ききん
hạn hán, thiếu nước
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.