Từ vựng
みずがき
vocabulary vocab word
hàng rào (xung quanh đền thờ
cung điện
khu vực linh thiêng
v.v.)
みずがき みずがき hàng rào (xung quanh đền thờ, cung điện, khu vực linh thiêng, v.v.)
みずがき
Ý nghĩa
hàng rào (xung quanh đền thờ cung điện khu vực linh thiêng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0