Từ vựng
まるあおめえそ
まるあおめーそ
vocabulary vocab word
Cá mắt xanh Bắc Băng Dương (loài cá mắt xanh Chlorophthalmus borealis)
まるあおめえそ まるあおめえそ まるあおめーそ Cá mắt xanh Bắc Băng Dương (loài cá mắt xanh Chlorophthalmus borealis)
Ý nghĩa
Cá mắt xanh Bắc Băng Dương (loài cá mắt xanh Chlorophthalmus borealis)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0