Từ vựng
まむしぐさ
まむしぐさ
vocabulary vocab word
Cây rắn hổ mang (một loài cây thuộc chi Arisaema)
まむしぐさ まむしぐさ まむしぐさ Cây rắn hổ mang (một loài cây thuộc chi Arisaema)
Ý nghĩa
Cây rắn hổ mang (một loài cây thuộc chi Arisaema)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0