Từ vựng
まつほど
まつほど
vocabulary vocab word
phục linh (một loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
まつほど まつほど まつほど phục linh (một loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Ý nghĩa
phục linh (một loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0