Từ vựng
まごまご
vocabulary vocab word
bối rối
lúng túng
bất ngờ
まごまご まごまご bối rối, lúng túng, bất ngờ
まごまご
Ý nghĩa
bối rối lúng túng và bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bối rối
lúng túng
bất ngờ