Từ vựng
まうえ
まうえ
vocabulary vocab word
ngay phía trên
ngay trên đầu
trực tiếp phía trên
thẳng trên đầu
まうえ まうえ まうえ ngay phía trên, ngay trên đầu, trực tiếp phía trên, thẳng trên đầu
Ý nghĩa
ngay phía trên ngay trên đầu trực tiếp phía trên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0