Từ vựng
まあまあ
vocabulary vocab word
tàm tạm
chấp nhận được
không tệ lắm
hợp lý
thôi nào
bình tĩnh nào
được rồi
trời ơi
ôi trời
ôi chao
まあまあ まあまあ tàm tạm, chấp nhận được, không tệ lắm, hợp lý, thôi nào, bình tĩnh nào, được rồi, trời ơi, ôi trời, ôi chao
まあまあ
Ý nghĩa
tàm tạm chấp nhận được không tệ lắm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0