Từ vựng
ぽっくり
ぼくり
vocabulary vocab word
guốc sơn mài của bé gái
dép gỗ
guốc
guốc gỗ
ぽっくり ぽっくり-2 ぼくり guốc sơn mài của bé gái, dép gỗ, guốc, guốc gỗ
Ý nghĩa
guốc sơn mài của bé gái dép gỗ guốc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0