Từ vựng
ぼろをだす
ぼろをだす
vocabulary vocab word
lộ tẩy khuyết điểm
bị phát hiện nhược điểm
tự làm mình xấu mặt
ぼろをだす ぼろをだす ぼろをだす lộ tẩy khuyết điểm, bị phát hiện nhược điểm, tự làm mình xấu mặt
Ý nghĩa
lộ tẩy khuyết điểm bị phát hiện nhược điểm và tự làm mình xấu mặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0