Từ vựng
ぼつぼつ
vocabulary vocab word
dần dần
từng chút một
một cách thoải mái
sắp sửa
chẳng bao lâu nữa
chỗ này chỗ kia
rải rác
đốm
chấm
mụn
phát ban
ぼつぼつ ぼつぼつ dần dần, từng chút một, một cách thoải mái, sắp sửa, chẳng bao lâu nữa, chỗ này chỗ kia, rải rác, đốm, chấm, mụn, phát ban
ぼつぼつ
Ý nghĩa
dần dần từng chút một một cách thoải mái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0