Từ vựng
ぼたんぼうふう
ぼたんぼうふう
vocabulary vocab word
Cây phòng phong Nhật Bản (loài cây họ Hoa tán có lá ăn được)
ぼたんぼうふう ぼたんぼうふう ぼたんぼうふう Cây phòng phong Nhật Bản (loài cây họ Hoa tán có lá ăn được)
Ý nghĩa
Cây phòng phong Nhật Bản (loài cây họ Hoa tán có lá ăn được)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0