Từ vựng
ほんまつてんとう
ほんまつてんとう
vocabulary vocab word
làm ngược đời
lộn ngược đầu đuôi
đặt sai thứ tự ưu tiên
ほんまつてんとう ほんまつてんとう ほんまつてんとう làm ngược đời, lộn ngược đầu đuôi, đặt sai thứ tự ưu tiên
Ý nghĩa
làm ngược đời lộn ngược đầu đuôi và đặt sai thứ tự ưu tiên
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0