Từ vựng
ほねみにしみる
ほねみにしみる
vocabulary vocab word
cảm nhận sâu sắc
thấm thía tận xương tủy
chạm đến tận đáy lòng
thấu hiểu tận tâm can
xuyên thấu vào tận bên trong
ほねみにしみる ほねみにしみる ほねみにしみる cảm nhận sâu sắc, thấm thía tận xương tủy, chạm đến tận đáy lòng, thấu hiểu tận tâm can, xuyên thấu vào tận bên trong
Ý nghĩa
cảm nhận sâu sắc thấm thía tận xương tủy chạm đến tận đáy lòng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0