Từ vựng
ほにゅう
ほにゅう
vocabulary vocab word
bú mẹ
cho con bú
tiết sữa
ほにゅう ほにゅう ほにゅう bú mẹ, cho con bú, tiết sữa
Ý nghĩa
bú mẹ cho con bú và tiết sữa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほにゅう
vocabulary vocab word
bú mẹ
cho con bú
tiết sữa