Từ vựng
ほどう
ほどう
vocabulary vocab word
hướng dẫn
giám sát bảo vệ
ほどう ほどう ほどう hướng dẫn, giám sát bảo vệ
Ý nghĩa
hướng dẫn và giám sát bảo vệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほどう
vocabulary vocab word
hướng dẫn
giám sát bảo vệ