Từ vựng
ほだされる
ほだされる
vocabulary vocab word
bị ràng buộc (bởi tình cảm)
bị trói buộc (bởi)
bị choáng ngợp (bởi)
bị xúc động (bởi)
bị cảm động (bởi)
ほだされる ほだされる ほだされる bị ràng buộc (bởi tình cảm), bị trói buộc (bởi), bị choáng ngợp (bởi), bị xúc động (bởi), bị cảm động (bởi)
Ý nghĩa
bị ràng buộc (bởi tình cảm) bị trói buộc (bởi) bị choáng ngợp (bởi)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0