Từ vựng
ほそうみにな
ほそーみにな
vocabulary vocab word
Ốc lăn tăn Nhật Bản (Batillaria cumingii)
ほそうみにな ほそうみにな ほそーみにな Ốc lăn tăn Nhật Bản (Batillaria cumingii)
Ý nghĩa
Ốc lăn tăn Nhật Bản (Batillaria cumingii)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0