Từ vựng
ほおかぶり
ほおかぶり
vocabulary vocab word
trùm khăn lên đầu
buộc vải quanh đầu
giả vờ không biết
nhắm mắt làm ngơ
ほおかぶり ほおかぶり ほおかぶり trùm khăn lên đầu, buộc vải quanh đầu, giả vờ không biết, nhắm mắt làm ngơ
Ý nghĩa
trùm khăn lên đầu buộc vải quanh đầu giả vờ không biết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0