Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ほうり込む
ほうりこむ
vocabulary vocab word
ném vào
quẳng vào
houri込mu
hourikomu
ほうり込む
ほうり込む
ほうりこむ
ném vào, quẳng vào
ほ
う
り
こ
む
ほ
う
り
込
む
ほ
う
り
こ
む
ほ
う
り
込
む
ほ
う
り
こ
む
ほ
う
り
込
む
Ý nghĩa
ném vào
và
quẳng vào
ném vào, quẳng vào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ほうりこむ
ném vào, quẳng vào
Phân tích thành phần
ほうり込む
ném vào, quẳng vào
ほうりこむ
込
đông đúc, hỗn hợp, số lượng lớn...
-こ.む, こ.む, こ.み
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.