Từ vựng
ぶんかく
ぶんかく
vocabulary vocab word
sự phân định
sự chia độ
sự phân đoạn
phân số
ぶんかく ぶんかく ぶんかく sự phân định, sự chia độ, sự phân đoạn, phân số
Ý nghĩa
sự phân định sự chia độ sự phân đoạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0