Từ vựng
ぶなしめじ
ぶなしめじ
vocabulary vocab word
nấm beo nâu (Hypsizygus marmoreus)
nấm vỏ sò nâu
ぶなしめじ ぶなしめじ ぶなしめじ nấm beo nâu (Hypsizygus marmoreus), nấm vỏ sò nâu
Ý nghĩa
nấm beo nâu (Hypsizygus marmoreus) và nấm vỏ sò nâu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0