Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ぶどうまくえん
ぶどーまくえん
vocabulary vocab word
viêm màng bồ đào
budoumakuen
budoomakuen
ぶどうまくえん
ぶどうまくえん
ぶどーまくえん
viêm màng bồ đào
ぶ
ど
う
ま
く
え
ん
ぶ
ど
う
ま
く
え
ん
ぶ
ど
う
ま
く
え
ん
ぶ
ど
う
ま
く
え
ん
ぶ
ど
う
ま
く
え
ん
ぶ
ど
う
ま
く
え
ん
Ý nghĩa
viêm màng bồ đào
viêm màng bồ đào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/7
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぶどう
膜炎
ぶどうまくえん
viêm màng bồ đào
葡萄膜炎
ぶどうまくえん
viêm màng bồ đào
ブドウ
膜炎
ぶどうまくえん
viêm màng bồ đào
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.