Từ vựng
ぶつぶつ
vocabulary vocab word
càu nhàu
lẩm bẩm
lời phàn nàn
thì thầm
mụn nhọt
nốt mẩn
phát ban
chứng phát ban
cắt nhỏ
ninh nhừ
ぶつぶつ ぶつぶつ càu nhàu, lẩm bẩm, lời phàn nàn, thì thầm, mụn nhọt, nốt mẩn, phát ban, chứng phát ban, cắt nhỏ, ninh nhừ
ぶつぶつ
Ý nghĩa
càu nhàu lẩm bẩm lời phàn nàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0