Từ vựng
ぶっこわす
ぶっこわす
vocabulary vocab word
phá hủy
đập vỡ
đập nát
đánh đổ
làm hỏng
làm hư
phá hoại
ぶっこわす ぶっこわす ぶっこわす phá hủy, đập vỡ, đập nát, đánh đổ, làm hỏng, làm hư, phá hoại
Ý nghĩa
phá hủy đập vỡ đập nát
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0