Từ vựng
ふんどしかつぎ
ふんどしかつぎ
vocabulary vocab word
đô vật hạng thấp nhất
kẻ tay chân
ふんどしかつぎ ふんどしかつぎ ふんどしかつぎ đô vật hạng thấp nhất, kẻ tay chân
Ý nghĩa
đô vật hạng thấp nhất và kẻ tay chân
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
ふんどしかつぎ
vocabulary vocab word
đô vật hạng thấp nhất
kẻ tay chân