Từ vựng
ふんだん
vocabulary vocab word
dồi dào
phong phú
dư dả
hào phóng
ふんだん ふんだん dồi dào, phong phú, dư dả, hào phóng
ふんだん
Ý nghĩa
dồi dào phong phú dư dả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
dồi dào
phong phú
dư dả
hào phóng