Từ vựng
ふわふわ
vocabulary vocab word
nhẹ nhàng (bay bổng
trôi nổi
v.v.)
bồng bềnh
mềm mại
mịn màng
xốp
không vững vàng
hời hợt
hay thay đổi
phù phiếm
ふわふわ ふわふわ nhẹ nhàng (bay bổng, trôi nổi, v.v.), bồng bềnh, mềm mại, mịn màng, xốp, không vững vàng, hời hợt, hay thay đổi, phù phiếm
ふわふわ
Ý nghĩa
nhẹ nhàng (bay bổng trôi nổi v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0