Từ vựng
ふるい立つ
ふるいたつ
vocabulary vocab word
phấn chấn lên
được khích lệ (bởi)
hào hứng
ふるい立つ ふるい立つ ふるいたつ phấn chấn lên, được khích lệ (bởi), hào hứng
Ý nghĩa
phấn chấn lên được khích lệ (bởi) và hào hứng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0