Từ vựng
ふめいりょう
ふめいりょう
vocabulary vocab word
không rõ ràng
mơ hồ
tối nghĩa
khó hiểu
không mạch lạc
mờ nhạt
nhòe nhoẹt
ふめいりょう ふめいりょう ふめいりょう không rõ ràng, mơ hồ, tối nghĩa, khó hiểu, không mạch lạc, mờ nhạt, nhòe nhoẹt
Ý nghĩa
không rõ ràng mơ hồ tối nghĩa
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0