Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ふたゆびなまけもの
ふたゆびなまけもの
vocabulary vocab word
lười hai ngón
futayubinamakemono
futayubinamakemono
ふたゆびなまけもの
ふたゆびなまけもの
ふたゆびなまけもの
lười hai ngón
ふ
た
ゆ
び
な
ま
け
も
の
ふ
た
ゆ
び
な
ま
け
も
の
ふ
た
ゆ
び
な
ま
け
も
の
ふ
た
ゆ
び
な
ま
け
も
の
ふ
た
ゆ
び
な
ま
け
も
の
ふ
た
ゆ
び
な
ま
け
も
の
Ý nghĩa
lười hai ngón
lười hai ngón
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/9
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
二指樹懶
ふたゆびなまけもの
lười hai ngón
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.