Từ vựng
ふくれあがる
ふくれあがる
vocabulary vocab word
phồng lên
phình ra
tăng vọt
tăng mạnh
bùng nổ
ふくれあがる ふくれあがる ふくれあがる phồng lên, phình ra, tăng vọt, tăng mạnh, bùng nổ
Ý nghĩa
phồng lên phình ra tăng vọt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0