Từ vựng
ふいり
ふいり
vocabulary vocab word
có vân loang lổ
có đốm
ふいり ふいり ふいり có vân loang lổ, có đốm
Ý nghĩa
có vân loang lổ và có đốm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふいり
vocabulary vocab word
có vân loang lổ
có đốm