Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ふいご
ふいご
vocabulary vocab word
bễ lò
fuigo
fuigo
ふいご
ふいご
ふいご
bễ lò
ふ
い
ご
ふ
い
ご
ふ
い
ご
ふ
い
ご
ふ
い
ご
ふ
い
ご
Ý nghĩa
bễ lò
bễ lò
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/19
Mục liên quan
鞴
Kanji
bễ lò
鞴
ふいご
bễ lò
吹子
ふいご
bễ lò
吹革
ふいご
bễ lò
韛
ふいご
bễ lò
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.