Từ vựng
ひらめかす
ひらめかす
vocabulary vocab word
vung lên
lóe sáng
phô trương
ひらめかす ひらめかす ひらめかす vung lên, lóe sáng, phô trương
Ý nghĩa
vung lên lóe sáng và phô trương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひらめかす
vocabulary vocab word
vung lên
lóe sáng
phô trương