Từ vựng
ひょうもんだこ
ひょーもんだこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc vòng xanh (đặc biệt là loài bạch tuộc vạch xanh
Hapalochlaena fasciata)
ひょうもんだこ ひょうもんだこ ひょーもんだこ bạch tuộc vòng xanh (đặc biệt là loài bạch tuộc vạch xanh, Hapalochlaena fasciata)
Ý nghĩa
bạch tuộc vòng xanh (đặc biệt là loài bạch tuộc vạch xanh và Hapalochlaena fasciata)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0