Từ vựng
ひょうたん
ひょうたん
vocabulary vocab word
bầu hồ lô
quả bầu
bầu đựng nước
bầu khô
ひょうたん ひょうたん ひょうたん bầu hồ lô, quả bầu, bầu đựng nước, bầu khô
Ý nghĩa
bầu hồ lô quả bầu bầu đựng nước
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0